genital stage

genital stage

A teenager feels new social and romantic interests during the genital stage.

Định nghĩa
  • Danh từ: Giai đoạn phát triển tâm lý - tình dục thứ năm cuối cùng trong thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, diễn ra ở tuổi vị thành niên (khoảng 12 tuổi trở lên). Trong giai đoạn này, năng lượng tình dục tập trung vào các hoạt động tình dục trưởng thành các mối quan hệ lãng mạn.
dụ sử dụng
  • (Giai đoạn phát triển tình dục được đặc trưng bởi sự quan tâm trở lại đối với khoái cảm tình dục sự phát triển của các mối quan hệ trưởng thành.)
  • (Theo Freud, những cá nhân vượt qua thành công giai đoạn phát triển tình dục sẽ đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa tình yêu công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stuck in the genital stage": bị mắc kẹtgiai đoạn phát triển tình dục, thường dùng để chỉ sự chưa trưởng thành về mặt tâm lý.
    • The therapist suggested that his obsession with casual relationships indicated he was stuck in the genital stage. (Nhà trị liệu gợi ý rằng nỗi ám ảnh của anh ta về các mối quan hệ bình thường cho thấy anh ta bị mắc kẹtgiai đoạn phát triển tình dục.)
  • "genital stage fixation": sự cố địnhgiai đoạn phát triển tình dục, dẫn đến các vấn đề tâm lýtuổi trưởng thành.
    • Fixation at the genital stage can lead to difficulties in forming intimate relationships. (Sự cố địnhgiai đoạn phát triển tình dục có thể dẫn đến khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Genital (adj): thuộc về cơ quan sinh dục hoặc giai đoạn phát triển tình dục.
    • The genital phase is crucial for psychological maturation. (Giai đoạn phát triển tình dục rất quan trọng cho sự trưởng thành tâm lý.)
  • Genitality (n): tính chất hoặc trạng thái của giai đoạn phát triển tình dục.
  • Pregenital (adj): thuộc về các giai đoạn trước giai đoạn phát triển tình dục (như giai đoạn miệng, hậu môn, dương vật).
Từ đồng nghĩa
  • Phallic stage (giai đoạn dương vật): một giai đoạn trước đó trong thuyết Freud, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với giai đoạn phát triển tình dục.
  • Mature sexual stage (giai đoạn tình dục trưởng thành): một cách diễn đạt khác cho giai đoạn này.
Các cụm từ liên quan
  • Genital stage fixation: sự cố địnhgiai đoạn phát triển tình dục.
  • Genital stage resolution: sự giải quyết hoặc hoàn thành giai đoạn phát triển tình dục.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "genital stage", đây thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học.)